2009_Truong
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(37043.3 điểm)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
HSG THCS (4000.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2187.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6500.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4100.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 660.0 / 1100.0 |