2009_Truong

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
PYPY
95%
(1520pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1173pp)
AC
25 / 25
C++17
86%
(1029pp)
AC
30 / 30
C++17
81%
(815pp)
AC
15 / 15
C++17
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(662pp)
AC
40 / 40
C++17
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(531pp)
Cánh diều (1400.0 điểm)
Training (5096.7 điểm)
CPP Advanced 01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Array Practice (0.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Villa Numbers | 0.2 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
contest (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1200.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ACRONYM | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 200.0 / |
[Python_Training] Bật hay Tắt | 100.0 / |
CSES (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II | 2500.0 / |
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |
THT Bảng A (700.0 điểm)
Happy School (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sơn | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 200.0 / |
ABC (1.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
HSG THCS (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
DHBB (437.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / |