• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

4nhduc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Tuyến đường
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++14
1100pp
89% (974pp)
CSES - Apple Division | Chia táo
AC
17 / 17
C++14
1000pp
87% (868pp)
number of steps
AC
5 / 5
C++14
1000pp
85% (851pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(26920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 600.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
arr01 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0

DHBB (1682.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (4140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THPT (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 980.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team