4nhduc
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(974pp)
AC
17 / 17
C++14
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(26920.0 điểm)
DHBB (1682.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (4140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (12100.0 điểm)
HSG THPT (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |