Acc_demoje2
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1097
Điểm tối đa
1921
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++14
100%
(3233pp)
AC
32 / 32
C++20
98%
(2744pp)
AC
42 / 42
PY3
96%
(2689pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2635pp)
AC
65 / 65
C++20
92%
(2583pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2531pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2480pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(2431pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(2382pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(2334pp)
(237910.5 điểm)
DHBB (20533.0 điểm)
Happy School (7753.3 điểm)
CEOI (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
BOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
APIO (22000.0 điểm)
VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (30400.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử trí cân heo | 2300.0 / 2300.0 |
IOI (30300.0 điểm)
CSES (113716.7 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (8160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Tìm hiểu văn hóa | 2300.0 / 2300.0 |
| Excel | 160.0 / 1200.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (12220.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (25220.0 điểm)
THT Bảng A (16860.0 điểm)
HSG THPT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
Codeforces (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| Summer Vacation | 2500.0 / 2500.0 |
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (2007.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
| Tam giác trên đường tròn | 0.0 / 1800.0 |
| Xâu đẹp | 607.5 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (8583.7 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (160801.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (10300.0 điểm)
THT Bảng B & C (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 2300.0 / 2300.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Beacon | 2400.0 / 2400.0 |