BL7B23_BINHNT
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2017pp)
WA
90 / 100
C++20
94%
(1948pp)
TLE
42 / 50
C++20
92%
(1859pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(17500.0 điểm)
DHBB (5316.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 2016.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đỉnh cận kề | 2300.0 / 2300.0 |
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THPT (7770.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |