Dominhhoang289

Phân tích điểm
AC
5 / 5
PYPY
100%
(100pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(95pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(90pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(81pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(77pp)
AC
50 / 50
PY3
74%
(74pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(70pp)
AC
50 / 50
PY3
66%
(66pp)
AC
50 / 50
PY3
63%
(63pp)
CPP Basic 01 (207.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số fibonacci #5 | 100.0 / |
Số fibonacci #1 | 100.0 / |
Số fibonacci #2 | 100.0 / |
Cánh diều (1700.0 điểm)
Training (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm dấu cách | 100.0 / |
Hoa thành thường | 100.0 / |
Xóa dấu khoảng trống | 100.0 / |
Chuyển đổi xâu | 100.0 / |
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |