• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Duckcoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Siêu trộm
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
94% (1049pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++17
1000pp
92% (922pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
90% (904pp)
Cờ caro
WA
70 / 100
C++17
980pp
89% (868pp)
Số có 3 ước
AC
1 / 1
C++17
900pp
87% (781pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++17
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13228.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 450.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Trực nhật 835.7 / 1300.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
Đúng s bước hay không ? 0.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 126.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Chia kẹo 1 480.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 240.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 600.0 / 1000.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
MILKTEA 90.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (8839.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số thứ k 486.0 / 900.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Cờ caro 980.0 / 1400.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 8.0 / 800.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

CSES (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (1514.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1948.4 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 463.4 / 1000.0
Chia hết và chia có dư 540.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Bài dễ 45.0 / 900.0

Cánh diều (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 320.0 / 500.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3050.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 350.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

HSG THPT (770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 770.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0

Atcoder (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 700.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team