Duckcoder
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
TLE
12 / 14
PY3
94%
(1049pp)
AC
17 / 17
C++17
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(904pp)
AC
1 / 1
C++17
87%
(781pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(13228.4 điểm)
Lập trình cơ bản (8839.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1514.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1948.4 điểm)
Cánh diều (2320.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3050.0 điểm)
HSG THPT (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 770.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 700.0 / 1100.0 |