• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DuongTranCoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1008
Điểm tối đa 1008

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
TLE
12 / 13
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
89% (974pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(35862.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 128.7 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 270.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 275.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1066.7 / 1200.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 40.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Học toán 400.0 / 400.0

DHBB (6631.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 926.3 / 1600.0
Candies 1045.0 / 1900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (4540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

Happy School (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Giết Titan 0.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

THT Bảng A (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 120.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã Caesar 30.0 / 600.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

CSES (9416.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1200.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 977.8 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 150.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1050.0 / 1800.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team