DuongTranCoder
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1008
Điểm tối đa
1008
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1274pp)
TLE
12 / 13
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
(35862.1 điểm)
DHBB (6631.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
HSG THCS (4540.0 điểm)
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Giết Titan | 0.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4450.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |