• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Duydeptrai24911

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
100% (800pp)
KT Số nguyên tố
IR
8 / 10
PY3
720pp
98% (706pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
96% (576pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
PY3
600pp
94% (565pp)
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
AC
10 / 10
PY3
500pp
92% (461pp)
Điểm danh vắng mặt
AC
100 / 100
PY3
500pp
90% (452pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
87% (434pp)
Đếm ký tự (HSG'19)
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(9520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 80.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team