HQTRI
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
901
Điểm tối đa
901
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1977pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1845pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(1808pp)
AC
46 / 46
C++17
89%
(1772pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(1649pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1584pp)
(21380.0 điểm)
Lập trình cơ bản (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
CSES (68613.6 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
OLP MT&TN (2812.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1512.0 / 1800.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
DHBB (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 2000.0 / 2000.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / 1900.0 |
| Mining | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |