• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HQTRI

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 901
Điểm tối đa 901

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++17
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++17
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++17
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++17
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++17
2000pp
92% (1845pp)
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu
AC
5 / 5
C++17
2000pp
90% (1808pp)
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017)
AC
46 / 46
C++17
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật
AC
15 / 15
C++17
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler
AC
3 / 3
C++17
1900pp
85% (1616pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(21380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0

CSES (68613.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 583.3 / 1500.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 763.6 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Swap Round Sorting | Sắp xếp hoán đổi 1800.0 / 1800.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (2812.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1512.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Bảng số 500.0 / 500.0

DHBB (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Mining 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team