• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoangQuan1901

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
98% (980pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
Số may mắn
AC
80 / 80
PY3
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
90% (723pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Trung bình cộng của chuỗi
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
PY3
600pp
85% (510pp)
Tiền photo
AC
800 / 800
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Đếm #1 500.0 / 500.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Cánh diều (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (292.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ 292.5 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team