HoangQuan1901
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
80 / 80
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(510pp)
AC
800 / 800
PY3
83%
(417pp)
(13200.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Đếm #1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (292.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 292.5 / 900.0 |