Ifindmyself
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
24 / 24
C++17
83%
(1000pp)
(42097.5 điểm)
DHBB (4582.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)
HSG THCS (6092.3 điểm)
HSG THPT (1245.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 95.1 / 1300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Cánh diều (2940.0 điểm)
CSES (7200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |