Jour
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1109
Điểm tối đa
1411
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1240pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(39697.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 120.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 400.0 / 500.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (17286.2 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1393.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |