• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Jour

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1109
Điểm tối đa 1411

Phân tích điểm

Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - List of Sums | Danh sách tổng
AC
8 / 8
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Trò chơi
AC
100 / 100
C++17
1300pp
85% (1106pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39697.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 490.0 / 700.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
SIMPLECOM 480.0 / 800.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 600.0 / 1300.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Du Lịch Biển Đảo 17.0 / 1700.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 0.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (17286.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 830.8 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1015.4 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

DHBB (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (1393.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 923.1 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0

CSES (5066.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team