• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kevin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++11
1100pp
98% (1078pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++11
1000pp
96% (960pp)
Đếm cặp
TLE
100 / 101
C++11
990pp
94% (932pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++11
950pp
92% (876pp)
Kiến trúc sư và con đường
AC
100 / 100
C++11
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
89% (797pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++11
900pp
87% (781pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++11
900pp
85% (766pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18890.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 160.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 50.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Two pointer 1A 200.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 360.0 / 800.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3934.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 114.3 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 120.0 / 600.0

HSG THCS (1375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 375.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 600.0 / 600.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0

CSES (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 150.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team