Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1249
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1215pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1167pp)
(75540.2 điểm)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
DHBB (5785.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 385.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (32171.4 điểm)
HSG THPT (4200.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (32.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 32.5 / 1300.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 800.0 / 1000.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (25450.0 điểm)
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |