MinZk8
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1388
Điểm tối đa
1388
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1666pp)
AC
32 / 32
C++17
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1389pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1361pp)
(76844.0 điểm)
DHBB (9200.0 điểm)
HSG THCS (1875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 75.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
Practice VOI (5015.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Số dư | 425.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 990.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
THT (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (65900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |