MinhBùi_288
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
PAS
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
PAS
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
PAS
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (5020.0 điểm)
(29621.3 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 942.9 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2040.0 điểm)
Cánh diều (3442.9 điểm)
THT (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (19040.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2130.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |