• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MinhCrafter

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 21
Điểm tối thiểu 1469
Điểm tối đa 1866

Phân tích điểm

CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
6 / 6
C++14
2100pp
100% (2100pp)
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất
AC
100 / 100
C++14
2000pp
98% (1960pp)
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
AC
100 / 100
C++14
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++14
2000pp
94% (1882pp)
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
92% (1752pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi
AC
100 / 100
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++14
1900pp
89% (1683pp)
Cặp số thân thiện
AC
100 / 100
C++14
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++14
1900pp
85% (1616pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (11)

Bài tập Loại Điểm
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài G bảng B1 & C2, Bài D bảng C1 1800
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn CSES 1500p
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương CSES 1700
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật CSES 1300p
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật CSES 1400p
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn CSES 1100p
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn CSES 1300p
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng CSES 1100
CSES - List Removals | Xóa danh sách CSES 1500p
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố CSES 1500
CSES - Pizzeria Queries CSES 1600p

(149391.5 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tập GCD 118.2 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1530.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Kaninho xây tháp 1600.0 / 1600.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
MAXSUBA 0.0 / 1500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
GEO 01 333.3 / 1000.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 0.0 / 1100.0
Xâu đặc sắc 1100.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 420.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 150.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Truy vấn trên xâu 1600.0 / 1600.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
DFS trên mê cung 1300.0 / 1300.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Đếm tháp II 1700.0 / 1700.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 312.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Xin Cây 1014.0 / 2600.0
Lối Đi Riêng 774.0 / 1800.0
Nướng Bánh Quy 360.0 / 1800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 416.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Cặp Số Chính Phương 1800.0 / 1800.0
Phụ Hồ 1500.0 / 1500.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Robot With String 528.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Những chuyến bay 756.0 / 2100.0
Cặp số thân thiện 1900.0 / 1900.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 0.0 / 1300.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Đồ thị "đường thẳng" 0.0 / 2100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

DHBB (47942.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 120.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 800.0 / 1600.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1710.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 427.5 / 1900.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1312.5 / 2100.0

vn.spoj (21400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Happy School (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (7401.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam) 1501.0 / 1900.0

HSG THCS (20800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1600.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0

Practice VOI (37291.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi đẩy bi 800.0 / 1600.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Printer 1400.0 / 1400.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 0.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 0.0 / 1900.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 0.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 800.0 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 600.0 / 2000.0
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) 770.0 / 2200.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) 170.5 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 44.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 324.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 152.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 576.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 770.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 420.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 23.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1692.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 1260.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 230.0 / 2300.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (167600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 1500.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 1600.0 / 1600.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 1800.0 / 1800.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (18620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0

THT (18679.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 36.0 / 1800.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 800.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 209.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 640.0 / 1600.0
Đánh dấu bảng 1600.0 / 1600.0
Hoán vị nhỏ nhất 390.0 / 1500.0
Chia nhóm 704.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (4060.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1260.0 / 1800.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

LQDOJ Cup (14199.7 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 20.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1140.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 483.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 874.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 1035.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1264.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 184.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1439.7 / 2200.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team