Minhan08_
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (45200.0 điểm)
(107338.0 điểm)
HSG THCS (18900.0 điểm)
HSG THPT (9500.0 điểm)
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
THT Bảng A (4400.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
CSES (18550.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |