Nguyễn_Lê_Gia_Huy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
1399
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1800pp)
AC
46 / 46
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(48200.0 điểm)
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (23875.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
HSG THPT (3900.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
THT (9320.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (10334.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |