Nguyen_Phu306
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1078pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(960pp)
TLE
16 / 20
C++20
94%
(828pp)
WA
6 / 8
PY3
90%
(678pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
HSG THCS (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| ATM Gạo | 760.0 / 1900.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 500.0 / 500.0 |
| biểu thức | 500.0 / 500.0 |
| biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (19820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
CSES (2450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 600.0 / 900.0 |
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 750.0 / 1000.0 |