• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PY2LNguyenQuocTri

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy Lipon
AC
100 / 100
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
98% (980pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PY3
1000pp
96% (960pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
94% (847pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Đếm bộ số
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (723pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
minict04
AC
20 / 20
C++20
800pp
85% (681pp)
Số nguyên tố
TLE
9 / 10
PY3
720pp
83% (600pp)
Tải thêm...

(11010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 540.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 320.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Young ICT Talent (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 450.0 / 500.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team