PY2LNguyenQuocTri
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
TLE
9 / 10
PY3
83%
(600pp)
(11010.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 450.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) | 600.0 / 600.0 |