Quynh23022004
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
(39420.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (11300.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |