• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Shidpzaii

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Dãy Cùng Màu
AC
15 / 15
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Chia Số
AC
20 / 20
C++17
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++20
1333pp
94% (1255pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
14 / 20
C++17
1260pp
92% (1162pp)
Hằng Đẳng Thức
AC
20 / 20
C++17
1100pp
90% (994pp)
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
50 / 50
C++17
1100pp
89% (974pp)
Đếm chuỗi BAB
AC
4 / 4
PY3
1000pp
87% (868pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
16 / 20
C++17
960pp
85% (817pp)
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0

Happy School (1379.4 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 279.4 / 1500.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Giá Trị Thăng Hoa 0.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0

DHBB (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 90.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 840.0 / 1400.0

Cánh diều (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (4508.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 280.0 / 800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 108.0 / 1800.0

CSES (3133.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

HSG THCS (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 330.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 720.0 / 1800.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 770.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 460.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team