Shidpzaii
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1800pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1372pp)
TLE
5 / 9
C++20
94%
(1255pp)
TLE
14 / 20
C++17
92%
(1162pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(868pp)
TLE
16 / 20
C++17
85%
(817pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(11700.0 điểm)
Happy School (1379.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 279.4 / 1500.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| Giá Trị Thăng Hoa | 0.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tích | 500.0 / 500.0 |
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4140.0 điểm)
Cánh diều (8300.0 điểm)
THT (4508.0 điểm)
CSES (3133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1333.3 / 2400.0 |
| CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |