TrungMegaLikeIT
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1227
Điểm tối đa
1512
Phân tích điểm
TLE
94 / 100
C++20
100%
(2162pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
TLE
19 / 20
C++20
90%
(1460pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(45719.3 điểm)
vn.spoj (2290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 140.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 750.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
HSG THPT (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| SPACE | 840.0 / 2000.0 |
DHBB (6135.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1615.0 / 1700.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) | 320.0 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (13803.6 điểm)
Practice VOI (11182.3 điểm)
Free Contest (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3804.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (5300.0 điểm)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (3100.0 điểm)
THT (4348.0 điểm)
CSES (13548.7 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |