• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VTPhat01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Bánh xe
AC
25 / 25
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
AC
10 / 10
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
AC
17 / 17
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Xây dựng thành phố
AC
10 / 10
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(11803.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 98.0 / 200.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 560.0 / 800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 900.0 / 1200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1328.6 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 628.6 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

CSES (16311.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1056.2 / 1300.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 433.3 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 260.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 257.1 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.6 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 450.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Cánh diều (4578.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 78.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team