VTPhat01
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1412pp)
AC
28 / 28
C++20
92%
(1384pp)
AC
17 / 17
C++20
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1000pp)
(11803.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1328.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 628.6 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
CSES (16311.9 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 600.0 / 1000.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Làm bài tập | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4578.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |