• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Zamrock

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1623
Điểm tối đa 1968

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
100% (2700pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++20
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
8 / 9
C++20
2133pp
94% (2008pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng
AC
50 / 50
C++20
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++20
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
89% (1860pp)
PE
AC
25 / 25
C++20
2100pp
87% (1823pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER
AC
100 / 100
C++20
2100pp
85% (1787pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
25 / 25
C++20
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(98440.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
PE 2100.0 / 2100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 364.0 / 2600.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 676.0 / 1300.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tháp Hà Nội 1 900.0 / 900.0
Tháp Hà Nội 6 1800.0 / 1800.0
Tháp Hà Nội 2 1400.0 / 1400.0
Tháp Hà Nội 22 0.0 / 1800.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0

HSG THCS (13080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 2100.0 / 1800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Largest product 180.0 / 900.0

DHBB (17433.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Đo nước 900.0 / 900.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 1433.333 / 1800.0

Happy School (9964.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0

vn.spoj (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (31627.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Giá sách 2000.0 / 2000.0
Thử nghiệm robot 1380.0 / 2300.0
Jelly 747.3 / 1800.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 0.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 0.0 / 2300.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0

VOI (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chất lượng dịch vụ 2000.0 / 2000.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 960.0 / 1600.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0

USACO (4981.1 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 442.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 339.1 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

Free Contest (18622.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 48.0 / 2400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0
Apex Cup 2026 - Cheating 1134.0 / 1800.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (12500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1700.0 / 1700.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0
Proportion 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (15148.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 2400.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1128.0 / 2400.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 720.0 / 1800.0

Cánh diều (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
JUMPS 900.0 / 900.0

CSES (44224.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 191.3 / 2200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2133.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

THT Bảng A (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (24900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) 1600.0 / 1600.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

C++ Cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team