baclabac123
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(2100pp)
AC
25 / 25
C++11
95%
(1995pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(1805pp)
AC
30 / 30
C++11
86%
(1629pp)
AC
20 / 20
C++11
81%
(1548pp)
AC
200 / 200
C++11
77%
(1393pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(1250pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(1187pp)
Training (30432.3 điểm)
contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Nhỏ Nhất | 1400.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Happy School (3758.9 điểm)
Khác (780.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
DHBB (30068.0 điểm)
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |
Practice VOI (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con chung dài nhất 3 | 400.0 / |
Số đường đi | 1900.0 / |
Olympic 30/4 (4185.0 điểm)
OLP MT&TN (1350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / |
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 500.0 / |
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 450.0 / |