canhtoanle
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
635
Điểm tối đa
1181
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
98%
(1862pp)
AC
19 / 19
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
39 / 39
C++17
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
(73906.7 điểm)
vn.spoj (8500.0 điểm)
DHBB (25178.5 điểm)
HSG THCS (17235.2 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (9085.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (15462.4 điểm)
Lập trình Python (5000.0 điểm)
USACO (214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 214.3 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (7660.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
CSES (8600.0 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh dấu bảng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |