dangthaibao5e2
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1257
Điểm tối đa
1357
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
17 / 17
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
89%
(1063pp)
TLE
4 / 5
SCAT
87%
(972pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(24248.7 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (5696.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (28620.0 điểm)
THT (12940.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (4300.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |