• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dat7709

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1225
Điểm tối đa 1227

Phân tích điểm

Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Đếm dãy
AC
100 / 100
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
PAS
1500pp
92% (1384pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Board
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Chia Cặp 1
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39643.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 810.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 300.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 700.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1133.3 / 1200.0
Dãy Cuốm 300.0 / 1000.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Board 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THPT (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (9422.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 26.7 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 96.0 / 1600.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Free Contest (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quả cân 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 0.0 / 1900.0

CSES (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team