datvn13
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1051
Điểm tối đa
1633
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++17
100%
(2600pp)
AC
101 / 101
C++17
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
(51820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10913.0 điểm)
DHBB (35345.2 điểm)
USACO (3202.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đua Robot | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cảnh sát | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Cây toán tử | 2200.0 / 2200.0 |
CSES (1925.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 1213.3 / 1400.0 |
| CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu | 712.5 / 1900.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 0.0 / 2000.0 |
LQDOJ Cup (6286.5 điểm)
Free Contest (11500.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |