duy21
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1245
Điểm tối đa
1379
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1729pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1417pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(1334pp)
(101736.2 điểm)
vn.spoj (13426.7 điểm)
DHBB (23475.0 điểm)
HSG THCS (7635.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số thất lạc | 675.0 / 900.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Happy School (16382.0 điểm)
Practice VOI (6210.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 187.5 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 1120.0 / 1600.0 |
| Tập lớn nhất | 702.6 / 1800.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1350.0 / 1500.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (3850.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (4090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |