• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

emtapcode

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1207
Điểm tối đa 1555

Phân tích điểm

Chuyển động
AC
25 / 25
C++11
2000pp
100% (2000pp)
ATM Gạo
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Máy ATM
AC
20 / 20
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Đong nước
AC
40 / 40
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Trốn tập
AC
40 / 40
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Phát giấy thi
AC
40 / 40
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Giải hệ
AC
40 / 40
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Đoán số
AC
40 / 40
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Hàn tín điểm binh
AC
20 / 20
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Ví dụ 001 THT Bảng A 100p

(28900.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Chuyển động 2000.0 / 2000.0

Happy School (2311.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 720.0 / 1200.0
Dãy số 960.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team