• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hihihah

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1101
Điểm tối đa 1929

Phân tích điểm

Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
50 / 50
C++17
2500pp
100% (2500pp)
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
AC
20 / 20
C++20
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền
AC
100 / 100
C++20
2300pp
92% (2121pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận
AC
200 / 200
C++20
2300pp
90% (2079pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu
AC
100 / 100
C++20
2200pp
89% (1949pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu
AC
100 / 100
C++20
2100pp
87% (1823pp)
Đồ thị "đường thẳng"
AC
100 / 100
C++17
2100pp
85% (1787pp)
IOI 2011 - Race
TLE
96 / 100
C++20
2020pp
83% (1684pp)
Tải thêm...

(93079.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung hoán vị 1584.0 / 1800.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Triple Fat Ladies 1000.0 / 1000.0
Chuỗi hạt nhiều màu 780.0 / 1300.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 360.0 / 1800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 360.0 / 500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
FOS Champion League 1400.0 / 1400.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 456.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 504.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 240.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Đồ thị "đường thẳng" 2100.0 / 2100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Luyện tập 0.0 / 2100.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0

DHBB (11030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 60.0 / 1200.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 570.0 / 1900.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

Happy School (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0

Practice VOI (15086.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 1800.0 / 2000.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 420.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1566.0 / 1800.0

CSES (59302.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1473.3 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 847.1 / 1600.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 1800.0 / 1800.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 771.4 / 1800.0
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II 1461.5 / 1900.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 1642.9 / 2300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 250.0 / 1500.0
CSES - Tree Isomorphism I | Cây đẳng cấu I 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 1173.3 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

IOI (2020.2 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2020.2 / 2000.0

Olympic 30/4 (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 2500.0 / 2500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0

THT (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Công suất 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03006 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT Bảng A (3395.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0

LQDOJ Cup (36869.7 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 1960.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1439.7 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1170.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team