hihihah
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1929
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
TLE
96 / 100
C++20
83%
(1684pp)
(93079.4 điểm)
DHBB (11030.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Người lái thuyền | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
Practice VOI (15086.0 điểm)
CSES (59302.8 điểm)
IOI (2020.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2020.2 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 2500.0 / 2500.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
THT (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| DSA03001 | 700.0 / 700.0 |
| DSA03006 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |