hoangbaanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
38 / 38
C++20
83%
(834pp)
(21330.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (8720.0 điểm)
HSG THCS (4000.0 điểm)
Happy School (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3608.0 điểm)
CSES (7900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |