hoangbaookk0
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (39100.0 điểm)
(34296.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |