hoangchautiendatpy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1294
Điểm tối đa
1294
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
PYPY
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(57563.2 điểm)
Lập trình cơ bản (26300.0 điểm)
HSG THCS (8600.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (43260.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT (9200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |