hoangduchung090112

Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(1520pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1264pp)
86%
(1115pp)
TLE
4 / 9
PY3
81%
(905pp)
MLE
70 / 100
C++17
77%
(812pp)
TLE
10 / 20
PY3
74%
(772pp)
AC
1000 / 1000
PY3
70%
(698pp)
AC
1 / 1
PY3
66%
(663pp)
TLE
4 / 7
PY3
63%
(576pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
contest (4050.0 điểm)
CPP Advanced 01 (580.0 điểm)
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / 100.0 |
LMHT | 100.0 / 100.0 |
CSES (7148.9 điểm)
DHBB (2050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần thưởng (DHBB CT '19) | 200.0 / 400.0 |
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1050.0 / 2100.0 |
Tổng Fibonaci | 800.0 / 1600.0 |
hermann01 (1000.0 điểm)
HSG THCS (2060.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / 300.0 |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
Khác (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 10.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (560.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 560.0 / 2100.0 |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / 100.0 |
Training (9037.0 điểm)
USACO (1538.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 1000.0 / 1000.0 |
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift | 538.462 / 1000.0 |
VOI (308.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 308.571 / 1800.0 |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / 1600.0 |