• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangduchung090112

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1425
Điểm tối đa 1425

Phân tích điểm

Thêm bến xe buýt
AC
21 / 21
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
2000pp
98% (1960pp)
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
96% (1729pp)
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
50 / 50
PY3
1800pp
94% (1694pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
PY3
1764pp
92% (1627pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Bảng đẹp
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
PY3
1400pp
85% (1191pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(38735.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
Thêm bến xe buýt 2300.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

DHBB (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 800.0 / 1600.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 900.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

HSG THPT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

VOI (308.6 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 308.6 / 1800.0

CSES (6606.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 823.5 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 541.7 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 975.0 / 1300.0

HSG THCS (5290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1020.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1360.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 450.0 / 1800.0

THT (9154.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0
Di chuyển thùng hàng 90.0 / 1800.0
Dãy số 600.0 / 1200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 2000.0 / 2000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 0.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Practice VOI (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 400.0 / 1500.0

OLP MT&TN (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

USACO (1746.2 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift 646.2 / 1200.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team