hoangduchung090112
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1425
Điểm tối đa
1425
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1694pp)
WA
49 / 50
PY3
92%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(38735.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 800.0 / 1600.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 900.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (308.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 308.6 / 1800.0 |
CSES (6606.9 điểm)
HSG THCS (5290.0 điểm)
THT (9154.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 0.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 400.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
USACO (1746.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift | 646.2 / 1200.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 1100.0 / 1100.0 |