kentnguyenminh195
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(434pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(7800.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 1200.0 / 1200.0 |