khachhangcamera103
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
100%
(1120pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (36566.0 điểm)
(30670.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2600.0 điểm)
HSG cấp trường (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 60.0 / 1000.0 |