• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khachhangcamera103

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
100% (1120pp)
Module 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++20
1000pp
89% (886pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
87% (868pp)
Giảm số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (36566.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 220.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 444.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 485.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Game 552.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 365.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String #2 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

(30670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1300.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 500.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 0.0 / 1300.0

HSG cấp trường (60.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 60.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team