• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khai234991

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++11
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++11
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(56938.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 345.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 810.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 160.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 637.5 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bội số nhỏ nhất 640.0 / 1600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 234.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

DHBB (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (846.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (2730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1330.0 / 1400.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0

CSES (15600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team