khanhnam2014
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(1042pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(1000pp)
(43700.0 điểm)
HSG THCS (6700.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (10400.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1615.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 715.0 / 1100.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |