• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ledung290106

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Thay thế tổng
AC
30 / 30
C++20
1100pp
87% (955pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
85% (936pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(48256.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 270.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 0.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (7520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 990.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (2230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 130.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (3360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team